Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. test

test

/tɛst/Từ vay mượn từ English test

「test」在Vietnamese中是什麼意思?

kiểm tra

Hãy làm bài test để kiểm tra kiến thức của bạn.

Bài test là một cách để đánh giá khả năng của người học.


如何正确使用「test」:Vietnamese中的定义与例句

chung

kiểm tra, đánh giá

Giáo viên đã cho học sinh làm một bài test cuối kỳ.

Giáo viên muốn đánh giá kiến thức của học sinh trước khi kết thúc học kỳ.

Máy tính của tôi đã bị test để kiểm tra tính năng mới.

Nhà phát triển đã kiểm tra máy tính để đảm bảo tính năng mới hoạt động tốt.

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

bài testbài kiểm tratest kỹ năngkiểm tra khả năngtest sản phẩmkiểm tra sản phẩm

Từ đồng nghĩa

kiểm trađánh giáxem xét

Từ trái nghĩa

bỏ quakhông kiểm tra

Cụm từ liên quan

làm bài testcụm từ
thực hiện bài kiểm tra
test thửcụm từ
kiểm tra thử nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'test' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc kỹ thuật của việc kiểm tra.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá mức

Trong tiếng Việt, 'test' không nên được sử dụng quá nhiều trong các tình huống thông thường, có thể thay thế bằng từ 'kiểm tra'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'test' được mượn vào tiếng Việt để chỉ việc kiểm tra hoặc đánh giá.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'test' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, công nghệ hoặc đánh giá sản phẩm.

Phân tích từ

test
kiểm tra
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。