Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tỏi

tỏi

/tɔj˧˩/

「tỏi」是什麼意思?

hạt tỏi

Tôi thích ăn tỏi với bánh mì.

Tôi thích ăn hạt tỏi cùng với bánh mì.


如何正确使用「tỏi」?

thông thường

hạt tỏi

Tỏi là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tỏi là một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Việt Nam.

Tỏi thường được dùng để nấu ăn hoặc làm gia vị.

Cụm từ kết hợp

tỏi băm nhỏtỏi được băm nhỏ để sử dụng trong nấu ăntỏi rangtỏi được rang để tăng hương vị

Từ đồng nghĩa

hạt tỏi

Cụm từ liên quan

ăn tỏicụm từ
sử dụng tỏi trong ẩm thực

Mẹo hay

Sử dụng tỏi

Tỏi có thể được sử dụng tươi, rang hoặc băm nhỏ để tăng hương vị cho các món ăn.

Quy tắc vàng

Tỏi trong ẩm thực

Tỏi là một gia vị quan trọng trong ẩm thực Việt Nam, thường được dùng để tăng hương vị và bảo quản thực phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, liên quan đến loại gia vị này.

Ghi chú sử dụng

Tỏi thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt là trong các món ăn Việt Nam.

Phân tích từ

tỏi
hạt tỏi
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。