Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhạc

nhạc

/ɲaːk̚/

「nhạc」在Vietnamese中是什麼意思?

âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật

Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.

Nghe nhạc giúp tôi tập trung và thư giãn.


如何正确使用「nhạc」:Vietnamese中的定义与例句

chung

âm thanh được sắp xếp theo cách nào đó để tạo ra cảm xúc hoặc truyền tải thông điệp

Nhạc cổ điển thường được biểu diễn bởi dàn nhạc giao hưởng.

Nhạc cổ điển thường được biểu diễn bởi dàn nhạc giao hưởng.

Tôi thích nghe nhạc pop khi đi du lịch.

Nhạc pop thường có giai điệu dễ nghe và nhịp điệu nhanh.

Từ 'nhạc' có thể đề cập đến nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại.

Cụm từ kết hợp

nhạc cổ điểnâm nhạc cổ điểnnhạc popâm nhạc đại chúngnhạc jazzâm nhạc jazznhạc rockâm nhạc rocknhạc dân tộcâm nhạc truyền thống của một dân tộc

Từ đồng nghĩa

âm nhạcâm thanh nghệ thuật

Từ trái nghĩa

âm thanh ngẫu nhiêntĩnh lặng

Cụm từ liên quan

nghe nhạccụm từ
nghe âm thanh âm nhạc
chơi nhạccụm từ
phát âm thanh âm nhạc
nhạc nềncụm từ
âm thanh âm nhạc được sử dụng làm bối cảnh

Mẹo hay

Sử dụng từ 'nhạc' chính xác

Từ 'nhạc' thường được sử dụng để chỉ âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật. Nó có thể đề cập đến nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nhạc' và 'âm thanh'

Từ 'nhạc' thường được sử dụng để chỉ âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật, trong khi 'âm thanh' có thể đề cập đến bất kỳ âm thanh nào, kể cả âm thanh ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhạc' có nguồn gốc từ tiếng Hán '樂' (nhạc), có nghĩa là âm thanh vui tươi hoặc âm nhạc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nhạc' thường được sử dụng để chỉ âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật. Nó có thể đề cập đến nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại.

Phân tích từ

nhạc
âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。