nướng
nướng thức ăn bằng nhiệtAnh thích nướng thịt trên than hơi.
Người đó thích nướng thịt trên than hơi.
thông thường
nướng thức ăn bằng nhiệt
Mẹ nướng bánh pizza trong lò nướng.
Mẹ nướng bánh pizza trong lò nướng.
Chúng ta có thể nướng cá trên than.
Chúng ta có thể nướng cá trên than.
Thường dùng với các loại thực phẩm như thịt, cá, bánh pizza, hoặc rau.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'nướng' thường dùng với các loại thức ăn như thịt, cá, hoặc bánh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'nướng' với 'rán' hoặc 'quay', mặc dù cả ba đều liên quan đến nấu nướng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nghĩa là nướng thức ăn bằng nhiệt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc nướng thức ăn bằng nhiệt, có thể là trên than, lò nướng, hoặc bếp nướng.
Phân tích từ
nướng
nướng
rootTừ Điển Tiếng Việt