Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. flex

flex

/flɛks/Từ vay mượn từ English flex
hiển thị sức mạnh hoặc tài năng của mình

Anh ấy thường flex trên mạng để tỏ ra ưu tú.

Hành động này thể hiện sự hào nhoáng và muốn được chú ý.


thông thườnglóng

Hành động hiển thị tài năng, thành tích hoặc sức mạnh của mình một cách hào nhoáng, thường để thu hút sự chú ý hoặc khuyến khích sự ngưỡng mộ.

Cậu ấy đã flex về số tiền kiếm được từ dự án mới.

Hành động này thể hiện sự tự hào và muốn được công nhận.

Flex cơ bắp trên mạng không phải là cách tốt nhất để làm bạn.

Hành động này có thể gây ấn tượng tiêu cực với những người khác.

Thường được sử dụng trong cộng đồng internet, gaming hoặc các nền tảng mạng xã hội.

thông thường

Trong gaming, có thể đề cập đến việc hiển thị kỹ năng cao hoặc thành tích trong trò chơi.

Anh ấy đã flex về số kill trong game mới.

Hành động này thể hiện sự tự hào về kỹ năng chơi game.

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming để thể hiện sự ưu tú.

Cụm từ kết hợp

flex cơ bắphiển thị cơ bắp để thể hiện sức mạnhflex tài nănghiển thị tài năng của mìnhflex thành tíchhiển thị thành tích để được chú ý

Từ đồng nghĩa

hiển thịtỏ rahào nhoángkiêu ngạo

Từ trái nghĩa

giấu giếmkhiêm tốnthận trọng

Cụm từ liên quan

flex cơ bắpcụm từ
hiển thị cơ bắp để thể hiện sức mạnh
flex tài năngcụm từ
hiển thị tài năng của mình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'flex' thường được sử dụng trong các nền tảng mạng xã hội và gaming. Hãy sử dụng nó một cách thích hợp để tránh gây ấn tượng tiêu cực.

Quy tắc vàng

Tránh quá mức

Flex quá mức có thể gây ấn tượng kiêu ngạo và không được ưa chuộng trong các cộng đồng trực tuyến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'flex' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'hiển thị', nhưng trong tiếng Việt, nó được sử dụng với nghĩa mới trong cộng đồng internet và gaming.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các nền tảng mạng xã hội, gaming hoặc các cộng đồng trực tuyến. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào cách sử dụng.

Phân tích từ

flex
uốn cong, hiển thị
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。