Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chua

chua

/t͡ɕuə˧˧/
chua là một từ dùng để mô tả một hương vị hoặc cảm giác chua

Trái cam chua nhưng rất ngon.

Cam có hương vị chua nhưng vẫn rất ngon.


thông thường

Chua là một hương vị cơ bản, ngược lại với ngọt, có cảm giác kích thích miệng.

Trái chanh chua nhưng bổ.

Chanh có hương vị chua nhưng tốt cho sức khỏe.

Nước chua có thể làm giảm cảm giác đói.

Nước có hương vị chua có thể giúp giảm cảm giác đói.

Từ 'chua' thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống.

thông thường

Chua cũng có thể dùng để mô tả một cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu.

Tôi cảm thấy chua khi nghe tin đó.

Tôi cảm thấy không thoải mái khi nghe tin đó.

Trong ngữ cảnh này, 'chua' có nghĩa là một cảm giác không vui vẻ hoặc khó chịu.

Cụm từ kết hợp

chua caymột hương vị kết hợp giữa chua và caychua ngọtmột hương vị kết hợp giữa chua và ngọt

Từ đồng nghĩa

chua chuahơi chuachua xua

Từ trái nghĩa

ngọtmặncay

Cụm từ liên quan

chua caycụm từ
một hương vị kết hợp giữa chua và cay
chua ngọtcụm từ
một hương vị kết hợp giữa chua và ngọt

Mẹo hay

Sử dụng 'chua' để mô tả hương vị

Từ 'chua' thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống, chẳng hạn như trái chanh, cam, hoặc nước chua.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'chua' với 'cay'

'Chua' mô tả một hương vị cơ bản, ngược lại với ngọt, trong khi 'cay' mô tả một hương vị gây kích thích miệng.

Nguồn gốc từ

Từ 'chua' có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả một hương vị cơ bản.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chua' thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống, nhưng cũng có thể dùng để mô tả một cảm giác không thoải mái.

Phân tích từ

chua
hương vị chua
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。