Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chúc

chúc

/cʊk/
chúc mừng hoặc chúc phúc

Tôi chúc bạn một năm mới vui vẻ và thành công.

Dùng để thể hiện mong muốn tốt đẹp cho người khác.


thông thường

Thể hiện mong muốn tốt đẹp hoặc chúc phúc cho người khác

Chúc mừng sinh nhật!

Dùng để chúc tặng cho người khác trong dịp sinh nhật.

Chúc bạn may mắn trong cuộc sống.

Thể hiện mong muốn tốt đẹp cho người khác.

Thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc khi muốn chúc phúc cho người khác.

Cụm từ kết hợp

chúc mừngchúc mừng trong các dịp lễ hoặc sự kiệnchúc may mắnchúc cho người khác may mắnchúc vui vẻchúc cho người khác vui vẻ

Từ đồng nghĩa

chúc phúcchúc mừngchúc tốt lành

Từ trái nghĩa

làm phiềnlàm phiềnchửi bới

Cụm từ liên quan

chúc mừng sinh nhậtcụm từ
chúc mừng trong dịp sinh nhật
chúc may mắncụm từ
chúc cho người khác may mắn

Mẹo hay

Sử dụng trong các dịp lễ

Chúc là một từ thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc khi muốn chúc phúc cho người khác.

Quy tắc vàng

Chúc là một từ lịch sự

Chúc là một từ lịch sự và thường dùng để thể hiện mong muốn tốt đẹp cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'chúc phúc' hoặc 'chúc mừng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc khi muốn chúc phúc cho người khác.

Phân tích từ

chúc
chúc phúc
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。