Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cơ sở lưu trữ

cơ sở lưu trữ

/kəː so̞ˀ lɨwˀ tʰɨ̂/
địa điểm hoặc hệ thống lưu giữ dữ liệu hoặc tài liệu

Cơ sở lưu trữ này có thể chứa hàng triệu tệp tin.

Nó có thể lưu trữ hàng triệu tệp tin.


Công nghệ
trang trọng

nơi hoặc hệ thống được thiết kế để lưu giữ và quản lý dữ liệu, tài liệu, hoặc các đối tượng vật lý

Cơ sở lưu trữ dữ liệu của công ty này rất hiện đại.

Hệ thống lưu trữ của họ rất tiên tiến.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý tài liệu.

Kinh doanh
trang trọng

nơi lưu giữ các tài liệu, vật phẩm có giá trị lịch sử hoặc văn hóa

Cơ sở lưu trữ quốc gia bảo quản hàng ngàn tài liệu cổ.

Nơi này giữ các tài liệu lịch sử quý giá.

Dùng trong quản lý tài liệu và bảo tồn văn hóa.

Cụm từ kết hợp

cơ sở lưu trữ dữ liệuhệ thống lưu trữ dữ liệucơ sở lưu trữ tài liệunơi giữ tài liệu

Từ đồng nghĩa

hệ thống lưu trữkho lưu trữthư viện lưu trữ

Từ trái nghĩa

nơi tiêu thụkho xuất

Cụm từ liên quan

lưu trữ dữ liệucụm từ
quá trình lưu giữ dữ liệu
hệ thống lưu trữcụm từ
một hệ thống để lưu giữ dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cơ sở lưu trữ' khi nói về nơi hoặc hệ thống lưu giữ dữ liệu hoặc tài liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'cơ sở lưu trữ' để chỉ nơi lưu giữ vật phẩm thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'cơ sở' có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'địa điểm', còn 'lưu trữ' có nghĩa là 'lưu giữ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý tài liệu.

Phân tích từ

cơ sở
nền tảng, địa điểm
root
+
lưu trữ
lưu giữ
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。