Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Cách ly

Cách ly

/käk li/
phân loại riêng

Bệnh nhân được cách ly để điều trị.

Bệnh nhân bị phân loại riêng để điều trị.


Y học
trang trọng

Phân loại hoặc tách biệt ra khỏi những người khác để tránh lây lan bệnh.

Khu vực cách ly được thiết lập để điều trị bệnh nhân.

Khu vực được thiết lập để phân loại và điều trị bệnh nhân.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y tế.

Cụm từ kết hợp

cách ly tạm thờitạm thời phân loại riêng

Từ đồng nghĩa

phân loạitách biệt

Từ trái nghĩa

kết hợpgộp chung

Cụm từ liên quan

khu cách lycụm từ
khu vực phân loại riêng

Mẹo hay

Lưu ý

Từ này có thể có nghĩa khác trong các ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ 'cách' và 'ly', có nghĩa là tách biệt ra.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học.

Phân tích từ

cách
tách biệt
root
+
ly
riêng
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。