Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cà phê muối

cà phê muối

/kaː˧˩˧ fɛ˧˩˧ muəj˧˩˧/
cà phê có hương vị muối

Tôi thích uống cà phê muối khi đi du lịch ở Đà Lạt.

Cà phê muối là một loại cà phê đặc trưng của Đà Lạt, có vị ngọt và mặn.


thông thường

Loại cà phê được pha chế với muối, thường có vị ngọt và mặn.

Cà phê muối là một món đặc sản của Đà Lạt.

Cà phê muối được làm từ cà phê pha với muối, tạo nên hương vị độc đáo.

Tôi đã thử cà phê muối và rất thích hương vị pha trộn của nó.

Cà phê muối kết hợp giữa vị ngọt của cà phê và vị mặn của muối, tạo nên một trải nghiệm mới lạ.

Cà phê muối là một biến thể của cà phê pha, phổ biến ở Đà Lạt, Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

cà phê muối Đà Lạtcà phê muối đặc trưng của Đà Lạt

Từ đồng nghĩa

cà phê pha muối

Cụm từ liên quan

cà phê sữa đácụm từ
cà phê pha với sữa và đá
cà phê đencụm từ
cà phê pha không thêm sữa

Mẹo hay

Hướng dẫn uống

Cà phê muối thường được uống khi mới pha, vì vị sẽ thay đổi khi ngâm lâu.

Quy tắc vàng

Cách pha chế

Cà phê muối được pha từ cà phê phin và muối, thường thêm sữa và đường để pha trộn.

Nguồn gốc từ

Tên gọi bắt nguồn từ cách pha chế cà phê với muối, phổ biến ở Đà Lạt.

Ghi chú sử dụng

Cà phê muối thường được phục vụ với sữa và đường, tạo nên hương vị pha trộn độc đáo.

Phân tích từ

cà phê
thức uống từ hạt cà phê
root
+
muối
chất gia vị mặn
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。