Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. buồn

buồn

/bṵɔn/
cảm giác buồn phiền hoặc đau đớn

Anh thấy buồn vì việc không thể gặp được bạn bè.

Anh cảm thấy buồn vì không thể gặp bạn bè.


thông thường

Cảm giác buồn phiền, đau đớn trong tâm trí hoặc vì một lý do nào đó.

Em buồn vì không được đi du lịch với gia đình.

Em cảm thấy buồn vì không được đi du lịch.

Tôi buồn vì tin tức xấu đó.

Tôi cảm thấy buồn vì tin tức xấu.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, đau đớn hoặc thất vọng.

Cụm từ kết hợp

buồn bãcảm giác buồn phiền và đau đớnbuồn ngủcảm giác mệt mỏi và muốn ngủbuồn bựccảm giác buồn phiền và tức giận

Từ đồng nghĩa

đau đớnbuồn phiềnthất vọngđau khổ

Từ trái nghĩa

vui vẻhạnh phúcvui mừng

Cụm từ liên quan

buồn bãcụm từ
cảm giác buồn phiền và đau đớn
buồn ngủcụm từ
cảm giác mệt mỏi và muốn ngủ
buồn bựccụm từ
cảm giác buồn phiền và tức giận

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'buồn' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: 'Tôi buồn vì việc đó.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'buồn ngủ'

'Buồn' mô tả cảm xúc tiêu cực, còn 'buồn ngủ' mô tả cảm giác mệt mỏi và muốn ngủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, đau đớn hoặc thất vọng. Có thể được sử dụng trong các tình huống khác nhau, từ buồn về một sự kiện đến buồn về một tình huống.

Phân tích từ

buồn
cảm giác buồn phiền hoặc đau đớn
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。