Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. báo lộ

báo lộ

/ɓǎw lɔ̂/
kết quả của việc tiết lộ thông tin

Báo lộ của anh ấy đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị lớn.

Kết quả của việc anh ấy tiết lộ thông tin đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị lớn.


trang trọng

kết quả của việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc thông tin quan trọng

Báo lộ về vụ tham nhũng đã khiến nhiều quan chức bị bắt.

Kết quả của việc tiết lộ vụ tham nhũng đã khiến nhiều quan chức bị bắt.

Báo lộ này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong công chúng.

Kết quả của việc tiết lộ này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong công chúng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.

Cụm từ kết hợp

báo lộ vụ ánkết quả của việc tiết lộ thông tin về vụ ánbáo lộ bí mậtkết quả của việc tiết lộ thông tin bí mậtbáo lộ thông tinkết quả của việc tiết lộ thông tin quan trọng

Từ đồng nghĩa

kết quả tiết lộkết quả công bốkết quả phanh phui

Từ trái nghĩa

bí mậtgiấu kínche giấu

Cụm từ liên quan

tiết lộcụm từ
hành động công khai thông tin
phanh phuicụm từ
tiết lộ thông tin bí mật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'báo lộ' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh thông thường

Từ 'báo lộ' không được sử dụng trong các bối cảnh thông thường hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'báo lộ' được hình thành từ hai từ 'báo' (tín hiệu, thông báo) và 'lộ' (tiết lộ, công khai).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.

Phân tích từ

báo
tín hiệu, thông báo
root
+
lộ
tiết lộ, công khai
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。