Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. điểm đến

điểm đến

/ɗiəm ɗen/
địa điểm hoặc mục tiêu mà người ta muốn đến

Hà Nội là điểm đến hấp dẫn cho nhiều du khách.

Hà Nội là một địa điểm thu hút nhiều du khách.


chung

Địa điểm hoặc mục tiêu mà người ta muốn đến hoặc hướng đến

Điểm đến của chuyến du lịch này là Đà Lạt.

Chuyến du lịch này hướng đến Đà Lạt.

Công ty đang tìm kiếm điểm đến mới cho các dự án kinh doanh.

Công ty đang tìm kiếm các địa điểm mới để triển khai dự án.

Thường dùng để chỉ địa điểm du lịch, mục tiêu trong cuộc sống hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

điểm đến du lịchđịa điểm du lịch phổ biếnđiểm đến cuối cùngđịa điểm cuối cùng trong hành trình

Từ đồng nghĩa

địa điểmmục tiêuchỗ đến

Từ trái nghĩa

điểm xuất phátđiểm khởi hành

Cụm từ liên quan

điểm đến cuối cùngcụm từ
địa điểm cuối cùng trong hành trình
điểm đến hấp dẫncụm từ
địa điểm thu hút nhiều người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Điểm đến thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể, không dùng cho mục tiêu trừu tượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'điểm đến' để chỉ mục tiêu trừu tượng như 'mục tiêu trong cuộc sống'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'điểm' (địa điểm) và 'đến' (hướng đến), mô tả một địa điểm hoặc mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, kinh doanh hoặc mục tiêu cá nhân.

Phân tích từ

điểm
địa điểm
root
+
đến
hướng đến
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。