Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
vi-ja
/
按字母顺序
/
第3页
浏览 VI→JA
147 词 • 页 3 / 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thương người như thể thương thân
/tʰɨəŋ ŋɨəj ɲɨ̄ tʰḛ tʰɨəŋ tʰən/
phrase
思いやりの心
thường người như thế thường thân
phrase
似た者同士は惹かれ合う
thưởng thức
/ʃɔɳɡɨə
verb
Short gloss / most common translation equivalent in Japanese (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
thảo mộc
/tʰaːw mɔk/
noun
草本
thảo mộc thơm
/tʰaːw˧˨ʔ mo̰ʔk tʰəːm˧˧/
noun
香草
thấm
/tʰəm˧˥/
verb
浸透する
thấm nước
/tʰəm˧˦ nɨ̞k˧˥/
verb phrase
水を吸う
thấm sâu
tʰəm səw
phrase
深く浸透する
thấm sâu vào
/tʰəm səw vɔ̀ː/
phrase
深く浸透する
thấm vào
/tʰəm vɔ̂/
phrase
浸透する
thấm vào không khí
/tʰəm vaːw koŋ kʰi/
phrase
空気に染み込む
thấp
/tʰəp/
adjective
低い
thấu hiểu
/tʰə̂w hiə̂w/
phrase
深く理解する
thầy
/tʰə̂j/
noun
先生
thẻ ghi nợ (debit card)
/tʰɛ̂ ɣi nɔ̂k/
noun
デビットカード
thẻ thanh toán (payment card)
/tʰe˧˥ tʰajŋ˧˥ toa̤n˧˧/
noun
決済カード
thẻ tín dụng
/tʰɛ̀ tǐn dɨ́ŋ/
noun
クレジットカード
thế giới
/tʰɛ̀˧˩ jəː˨˩˦/
noun
世界
thịt
/tʰɨ̰t̚˦˧˥/
noun
肉
thịt bò
/tʰɨ̂t̚˧˩˧ ɓɔ̀˨˩/
noun
牛肉
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
下一步