Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
vi-it
/
按字母顺序
/
第5页
浏览 VI→IT
92 词 • 页 5 / 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đồng lòng
/ɗɔ̂ŋ lɔ̀ŋ/
phrase
essere d'accordo
đồng minh
/ɗɔ̂ŋ mïŋ/
noun
alleato
đồng nghiệp
/ɗɔ̂ŋ ŋiə̂p/
noun
collega
độ dài
/ɗo˧˩˧ ɗaːj˧˩˧/
noun
lunghezza
đội
/ɗɗoj˦/
noun
squadra
đội tuyển
/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun phrase
squadra nazionale
động vật
/ɗə́ːwŋ vɪət/
noun
animale
động đám
/ɗə̌ːŋ ɗaːm/
phrase
fare festa
đợt
/ɗɔ̀t˧˨ʔ/
noun
ondata
đứa trẻ
/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
noun
bambino
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
stare in piedi
đứt gãy
/ɗɨt ɣaːj/
verb phrase
rompersi, spezzarsi
← Previous
1
2
3
4
5
下一步