Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
fr-vi
/
按字母顺序
/
第2页
浏览 FR→VI
24 词 • 页 2 / 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
nourriture
/nu.ʁi.tyʁ/
noun
thức ăn
nul
/nyl/
adjective
không có giá trị, vô dụng
nulle part
/nyl paʁ/
adverbial phrase
không nơi nào
nupes
/nyp/
noun
đảng liên minh cánh tả
← Previous
1
2
下一步