Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
en-vi
/
按字母顺序
/
第385页
浏览 EN→VI
8503 词 • 页 385 / 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thorough
/ˈθʌr.oʊ/
adjective
cẩn thận
thoroughly
/ˈθɜːrəli/
adverb
cẩn thận
though
/ðoʊ/
conjunction
mặc dù
thought
/θɔːt/
noun
sự suy nghĩ
thought-provoking
/ˈθɔːt prəˌvoʊkɪŋ/
adjective
gợi suy nghĩ
thoughtful
/ˈθɔːt.fəl/
adjective
chu đáo
thousand
/ˈθaʊzənd/
noun
ngàn
thread
/θrɛd/
noun
sợi
threat
/θret/
noun
mối đe dọa
threat to existence
/θret tu ɪɡˈzɪstəns/
phrase
mối đe dọa đến sự tồn tại
threaten
/ˈθrɛtən/
verb
đe dọa
three
/θriː/
noun
ba
three times
/θri taɪmz/
phrase
ba lần
three times in a row
/θri taɪmz ɪn ə roʊ/
phrase
liên tiếp ba lần
threshold
/ˈθrɛʃhoʊld/
noun
ngưỡng
threshold of change
/ˈθreʃhoʊld əv tʃeɪndʒ/
phrase
ngưỡng chuyển đổi
thrilled
/θrɪld/
adjective
hăng hái, phấn khích
thrive
/θraɪv/
verb
phát triển mạnh mẽ
thriving
/ˈθraɪvɪŋ/
adjective
sống sôi động, phát triển mạnh mẽ
throat
/θroʊt/
noun
cổ họng
← Previous
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
下一步