Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
en-vi
/
按字母顺序
/
第27页
浏览 EN→VI
523 词 • 页 27 / 27
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
dwelling
/ˈdwɛlɪŋ/
noun
nhà ở
dynamic
/daɪˈnæmɪk/
adjective
động lực, năng động
dysocracy
/dɪˈsɒkrəsi/
noun
chế độ độc tài
← Previous
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
下一步