Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 흑백요리사

흑백요리사

heukbaek-yorisa

「흑백요리사」是什麼意思?

bếp trưởng làm việc trong phim truyền hình

흑백요리사는 요리 프로그램을 성공적으로 이끌었습니다.

Bếp trưởng làm việc trong phim truyền hình đã dẫn dắt chương trình ẩm thực thành công.


如何正确使用「흑백요리사」?

thông thường

Bếp trưởng hoặc người làm việc trong phòng nấu ăn trong phim truyền hình hoặc chương trình ẩm thực.

흑백요리사는 새로운 레시피를 소개했습니다.

Bếp trưởng làm việc trong phim truyền hình đã giới thiệu công thức mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của chương trình ẩm thực truyền hình hoặc phim.

Cụm từ kết hợp

흑백요리사 프로그램chương trình ẩm thực truyền hình흑백요리사 팀đội ngũ làm việc trong phòng nấu ăn

Từ đồng nghĩa

요리 프로그램 진행자요리사주방장

Cụm từ liên quan

흑백요리사 팀cụm từ
đội ngũ làm việc trong phòng nấu ăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả bếp trưởng trong chương trình truyền hình hoặc phim, không phải trong bối cảnh thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '흑백' (đen trắng) và '요리사' (bếp trưởng), mô tả bếp trưởng làm việc trong chương trình truyền hình hoặc phim.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của chương trình ẩm thực truyền hình hoặc phim, đặc biệt là những chương trình có phong cách truyền thống hoặc đơn giản.

Phân tích từ

흑백
đen trắng
root
+
요리사
bếp trưởng
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。