Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 탄핵

탄핵

tanhak
bãi nhiệm một quan chức cao cấp

대통령이 탄핵 소추에 직면했다.

Tổng thống đang đối mặt với việc bãi nhiệm.


Luật
trang trọng

Quy trình pháp lý để bãi nhiệm một quan chức cao cấp vì vi phạm nghiêm trọng.

국회는 대통령의 탄핵을 결의했다.

Quốc hội đã quyết định bãi nhiệm tổng thống.

Trong hệ thống chính trị Hàn Quốc, tổng thống có thể bị bãi nhiệm nếu Quốc hội thông qua quyết định với đa số 3/4.

Cụm từ kết hợp

탄핵 소추việc khởi kiện bãi nhiệm탄핵 결의quyết định bãi nhiệm

Từ đồng nghĩa

파면해임

Từ trái nghĩa

선출임명

Cụm từ liên quan

탄핵 정국cụm từ
sự kiện chính trị liên quan đến việc bãi nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '탄핵' chỉ áp dụng cho các quan chức cao cấp như tổng thống, thủ tướng, các thẩm phán cao cấp.

Quy tắc vàng

Quy trình pháp lý

Tán phế phải tuân theo các bước pháp lý cụ thể, bao gồm điều tra, quyết định của Quốc hội và phê chuẩn của Tòa án Hiến pháp.

Nguồn gốc từ

Từ '탄핵' có nguồn gốc từ tiếng Hán '彈劾', trong đó '彈' có nghĩa là 'trình bày' và '劾' có nghĩa là 'báo cáo vi phạm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến việc bãi nhiệm các quan chức cao cấp.

Phân tích từ

탄
trình bày
root
+
핵
báo cáo vi phạm
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。