Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 집콕

집콕

jipkok
ở nhà không ra ngoài

오늘은 집콕하고 영화 보기로 했어.

Hôm nay tôi quyết định ở nhà không ra ngoài và xem phim.


thông thường

Thực hành ở nhà không ra ngoài, thường liên quan đến việc tận hưởng thời gian riêng hoặc tránh giao tiếp xã hội.

집콕 생활이 길어지면 우울증에 걸릴 수 있다.

Nếu ở nhà không ra ngoài lâu dài có thể dẫn đến trầm cảm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của văn hóa internet và xã hội hiện đại.

Cụm từ kết hợp

집콕 생활cuộc sống ở nhà không ra ngoài집콕 모드chế độ ở nhà không ra ngoài

Từ đồng nghĩa

집순이집돌이집콕이

Từ trái nghĩa

외출활동

Cụm từ liên quan

집콕이cụm từ
người thường ở nhà không ra ngoài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của văn hóa internet và xã hội hiện đại, không phải trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '집' (nhà) và '콕' (nghĩa là 'ở chỗ cố định'), bắt nguồn từ văn hóa internet Hàn Quốc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành vi tránh giao tiếp xã hội hoặc tận hưởng thời gian riêng ở nhà.

Phân tích từ

집
nhà
root
+
콕
ở chỗ cố định
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。