Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 전망

전망

jeon-mang
tầm nhìn

이 건물에서 전망이 정말 좋습니다.

Tầm nhìn từ tòa nhà này thật tuyệt vời.


chung

Tầm nhìn hoặc khả năng nhìn xa, thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tương lai.

해변에서 전망이 아름다웠습니다.

Tầm nhìn từ bãi biển thật đẹp.

회사는 밝은 전망을 제시했습니다.

Công ty đã đưa ra một tương lai sáng sủa.

Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc dự báo tương lai.

Cụm từ kết hợp

전망이 좋다tầm nhìn tốt전망이 어두워지다tầm nhìn trở nên tối tăm

Từ đồng nghĩa

경관전망대시야전망권

Từ trái nghĩa

장애물어두움

Cụm từ liên quan

전망이 넓다cụm từ
tầm nhìn rộng
전망이 어두워지다cụm từ
tầm nhìn trở nên tối tăm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ '전망' có thể dùng để mô tả dự báo kinh tế hoặc thị trường.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '전망' thường liên quan đến từ '경관' (cảnh quan) hoặc '시야' (tầm nhìn).

Nguồn gốc từ

Từ '전망' bắt nguồn từ chữ 한자 '展望' (trình vọng), nghĩa là 'mở rộng tầm nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc dự báo tương lai. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế, du lịch hoặc kiến trúc.

Phân tích từ

전
mở rộng
prefix
+
망
tầm nhìn
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。