Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 재난지원금

재난지원금

jaenanjiongeum
tiền hỗ trợ khẩn cấp

정부는 재난지원금을 신청할 수 있는 절차를 공개했습니다.

Chính phủ đã công bố thủ tục để xin tiền hỗ trợ khẩn cấp.


Tài chính
trang trọng

Tiền trợ cấp do chính phủ hoặc cơ quan chính phủ cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên hoặc sự cố khẩn cấp.

지진으로 피해를 본 가정에 재난지원금이 지급되었습니다.

Tiền hỗ trợ khẩn cấp đã được trao cho những gia đình bị thiệt hại bởi trận động đất.

Thường được cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên như lũ lụt, động đất, hoặc sự cố công nghệ.

Cụm từ kết hợp

재난지원금 신청đăng ký xin tiền hỗ trợ khẩn cấp재난지원금 지급trao tiền hỗ trợ khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

재난구호금재난보조금

Cụm từ liên quan

재난지원금 신청서cụm từ
đơn xin tiền hỗ trợ khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc báo chí.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính tả chính xác là '재난지원금', không viết sai thành '재난지원금'.

Nguồn gốc từ

Từ '재난' (thảm họa) + '지원금' (tiền trợ cấp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp như thảm họa tự nhiên hoặc sự cố công nghệ.

Phân tích từ

재난
thảm họa
root
+
지원금
tiền trợ cấp
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。