Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 유기체

유기체

yu-gi-che
cơ thể sống

모든 유기체는 호흡을 통해 에너지를 얻는다.

Tất cả các cơ thể sống đều lấy năng lượng thông qua quá trình thở.


trang trọng

Một sinh vật sống có cấu trúc phức tạp, bao gồm các tế bào và các hệ thống sinh học hoạt động.

유기체는 성장, 번식, 대사 활동을 한다.

Các cơ thể sống tăng trưởng, sinh sản và thực hiện các hoạt động trao đổi chất.

Thường dùng trong sinh học để chỉ các sinh vật sống.

Cụm từ kết hợp

유기체 생물sinh vật sống유기체 세포tế bào sinh vật

Từ đồng nghĩa

생물체생명체

Từ trái nghĩa

무기체

Cụm từ liên quan

유기체 생물cụm từ
sinh vật sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các sinh vật sống, không dùng cho vật chất vô sinh.

Nguồn gốc từ

Từ '유기체' được hình thành từ '유기' (cơ) và '체' (thể), ám chỉ các cấu trúc sống có tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học.

Phân tích từ

유기
cơ
root
+
체
thể
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。