Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 영향을 주다

영향을 주다

yeonghyangeul juda
gây ảnh hưởng

그 영화는 많은 사람에게 깊은 영향을 주었습니다.

Phim đó đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến rất nhiều người.


trang trọngthông thường

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng hoặc thay đổi do tác động của mình.

그 결정은 회사 전체에 큰 영향을 주었습니다.

Quyết định đó đã gây ảnh hưởng lớn đến toàn công ty.

음악은 내 감정에 큰 영향을 줍니다.

Âm nhạc gây ảnh hưởng lớn đến cảm xúc của tôi.

Thường dùng để nói về tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hành động, quyết định, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

영향을 미치다gây ảnh hưởng영향을 받다bị ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

영향을 미치다영향을 끼치다영향을 끼다

Từ trái nghĩa

영향을 받지 않다영향이 없다

Cụm từ liên quan

영향을 받다cụm từ
bị ảnh hưởng
영향을 끼치다cụm từ
gây ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '영향을 주다' khi muốn nhấn mạnh tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hành động.

Quy tắc vàng

Tác động tích cực hoặc tiêu cực

Câu này thường dùng để mô tả tác động của một hành động hoặc sự kiện, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ '영향' (ảnh hưởng) + '주다' (cho, gây ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh nói về tác động của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

영향
ảnh hưởng
root
+
주다
cho, gây ra
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。