Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 시야가 넓은 사람

시야가 넓은 사람

siyaga neolbeun saram
người có tầm nhìn rộng

그는 시야가 넓은 사람이라 문제를 종합적으로 분석할 수 있다.

Anh ấy là người có tầm nhìn rộng nên có thể phân tích vấn đề một cách toàn diện.


trang trọng

Người có khả năng nhìn xa, cả về không gian lẫn về thời gian, có tầm nhìn rộng về các vấn đề.

시야가 넓은 리더는 조직의 미래를 예측하고 전략을 세울 수 있다.

Lãnh đạo có tầm nhìn rộng có thể dự đoán tương lai của tổ chức và lập kế hoạch chiến lược.

이 사업은 시야가 넓은 투자자가 성공할 수 있다.

Dự án này chỉ có thể thành công nếu có nhà đầu tư có tầm nhìn rộng.

Thường dùng để miêu tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề.

Cụm từ kết hợp

시야가 넓은 리더lãnh đạo có tầm nhìn rộng시야가 넓은 투자자nhà đầu tư có tầm nhìn rộng

Từ đồng nghĩa

전망이 넓은 사람통찰력이 있는 사람전략적 사고를 하는 사람

Từ trái nghĩa

시야가 좁은 사람단순한 사고를 하는 사람미래를 예측하지 못하는 사람

Cụm từ liên quan

전망이 넓은cụm từ
có tầm nhìn xa
통찰력이 있는cụm từ
có khả năng nhìn thấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.

Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả tầm nhìn vật lý

Cụm từ này không dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt vật lý, mà dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt tư duy hoặc chiến lược.

Nguồn gốc từ

Từ '시야' (tầm nhìn) kết hợp với '넓은' (rộng) và '사람' (người) để tạo thành một cụm từ miêu tả người có tầm nhìn rộng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.

Phân tích từ

시야
tầm nhìn
root
+
넓은
rộng
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。