Looking up...
방에 있는 사물을 정리해 주세요.
Vui lòng sắp xếp các đồ vật trong phòng.
Đồ vật, vật dụng, hay vật thể trong cuộc sống hàng ngày.
이 사물은 매우 귀중합니다.
Đồ vật này rất quý giá.
Thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất mà người ta sử dụng trong đời sống.
'사물' thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất, còn '물건' có thể dùng cho cả vật chất và vật lý.
Từ '사물' bắt nguồn từ '사' (事) nghĩa là 'sự việc' và '물' (物) nghĩa là 'vật'.
Trong tiếng Hàn, '사물' thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất, còn '물건' có thể dùng cho cả vật chất và vật lý.