Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 빚투

빚투

/pitʰtu/
vay nợ để đầu tư

빚투로 부동산에 투자했다.

Anh ta đã đầu tư vào bất động sản bằng cách vay nợ.


Tài chính
thông thường

Kỹ thuật vay nợ để đầu tư, thường vào bất động sản hoặc các tài sản khác, nhằm tăng cường khả năng đầu tư với vốn ban đầu thấp hơn.

빚투로 아파트를 샀다.

Anh ta đã mua căn hộ bằng cách vay nợ để đầu tư.

빚투는 리스크가 크지만 수익률이 높을 수 있다.

Vay nợ để đầu tư có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng có rủi ro lớn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực đầu tư bất động sản hoặc các tài sản khác.

Cụm từ kết hợp

빚투로 투자하다đầu tư bằng cách vay nợ빚투 리스크rủi ro của vay nợ để đầu tư

Từ đồng nghĩa

부동산 투자레버리지 투자

Từ trái nghĩa

현금 투자

Cụm từ liên quan

빚투 성공cụm từ
thành công khi đầu tư bằng cách vay nợ
빚투 실패cụm từ
thất bại khi đầu tư bằng cách vay nợ

Mẹo hay

Lưu ý về rủi ro

Vay nợ để đầu tư có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng có thể dẫn đến nợ nần nếu thị trường không thuận lợi.

Quy tắc vàng

Kiểm soát nợ

Luôn đảm bảo rằng bạn có khả năng trả nợ trước khi vay nợ để đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '빚' (nợ) và '투자' (đầu tư), xuất phát từ thực tế người ta vay nợ để đầu tư.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đầu tư tài chính, đặc biệt là bất động sản.

Phân tích từ

빚
nợ
root
+
투자
đầu tư
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。