Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 벼락거지

벼락거지

byeorak-geoji
người nghèo đột ngột

그는 벼락거지가 되어 길거리에서 생활하게 되었다.

Ông ấy trở thành người nghèo đột ngột và phải sống trên đường phố.


thông thường

Người nghèo đột ngột, thường do mất tài sản hoặc thất bại kinh tế.

사업이 망해 벼락거지가 되었다.

Do kinh doanh thất bại, anh ấy trở thành người nghèo đột ngột.

그는 벼락거지가 되어 친구들에게 도움을 청했다.

Ông ấy trở thành người nghèo đột ngột và cầu cứu bạn bè.

Thường được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng và phải sống trong cảnh nghèo đói.

Cụm từ kết hợp

벼락거지가 되다trở thành người nghèo đột ngột

Từ đồng nghĩa

갑작스러운 빈곤자갑작스러운 빈곤자

Từ trái nghĩa

갑작스러운 부자người giàu đột ngột

Cụm từ liên quan

벼락부자cụm từ
người giàu đột ngột

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '벼락' (đột ngột) và '거지' (người nghèo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.

Phân tích từ

벼락
đột ngột
root
+
거지
người nghèo
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。