물가

mulga
giá cả

요즘 물가가 많이 올랐다.

Gần đây giá cả tăng nhiều.


trang trọng

Mức giá chung của các mặt hàng tiêu dùng trong xã hội.

정부가 물가 안정을 위해 노력하고 있다.

Chính phủ đang nỗ lực ổn định giá cả.

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc chính sách tài chính.

Tài chính
chuyên ngành

Giá trị tiền tệ trong trao đổi hàng hóa.

물가 상승률이 5%를 기록했다.

Tỷ lệ lạm phát ghi nhận 5%.

Thuật ngữ chuyên ngành kinh tế tài chính.

Cụm từ kết hợp

물가 상승sự tăng giá물가 인상sự điều chỉnh giá lên물가 안정ổn định giá cả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '물가' và '가격'

'물가' chỉ mức giá chung của toàn xã hội, trong khi '가격' chỉ giá của một sản phẩm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '물' (vật, hàng hóa) + '가' (giá), xuất hiện trong tiếng Hàn hiện đại từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong báo chí, chính trị và kinh tế. Có thể thay thế bằng '가격' trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

물
vật, hàng hóa
root
+
가
giá
root
Từ Điển Hàn Việt