Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 먹방

먹방

meokbang

「먹방」在Vietnamese中是什麼意思?

phim ăn

오늘 먹방 영상을 찍었어요.

Tôi đã quay video phim ăn hôm nay.


如何正确使用「먹방」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Phim hoặc video trực tuyến nơi người dùng ăn uống trước camera, thường để chia sẻ trải nghiệm ăn uống hoặc đánh giá món ăn.

이 먹방 유튜버는 다양한 레스토랑을 방문하고 리뷰를 합니다.

Người làm video phim ăn này thường xuyên đến các nhà hàng khác nhau và đánh giá chúng.

Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng xã hội và nền tảng video trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

먹방 유튜버người làm video phim ăn먹방 콘텐츠nội dung phim ăn

Từ đồng nghĩa

식방먹방 콘텐츠

Cụm từ liên quan

먹방 유튜버cụm từ
người làm video phim ăn
먹방 콘텐츠cụm từ
nội dung phim ăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho video ăn uống, không dùng cho các hoạt động khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '먹다' (ăn) và '방송' (phát sóng), bắt nguồn từ nền tảng video trực tuyến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả video ăn uống trên YouTube, TikTok, hoặc các nền tảng tương tự.

Phân tích từ

먹다
ăn
root
+
방송
phát sóng
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。