말이 고우면 귀도 고운다
nói tốt thì nghe tốt말이 고우면 귀도 고운다. 따라서 상대방에게 친절하게 말하면 좋은 반응을 얻을 수 있다.
Nói tốt thì nghe tốt. Vì vậy, nếu nói thân thiện với người khác, bạn sẽ nhận được phản hồi tốt.
Nói tốt thì nghe tốt. Nói cách khác, nếu nói một cách lịch sự và thân thiện, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn.
말이 고우면 귀도 고운다. 따라서 고객에게 친절하게 말하면 고객도 만족할 것이다.
Nói tốt thì nghe tốt. Vì vậy, nếu nói thân thiện với khách hàng, khách hàng cũng sẽ hài lòng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và thân thiện.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Bạn có thể sử dụng câu này để nhắc nhở người khác nói một cách lịch sự và thân thiện.
Quy tắc vàng
Nói tốt thì nghe tốt
Nếu bạn muốn người khác đối xử tốt với bạn, hãy nói một cách lịch sự và thân thiện.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ một câu nói truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói và cách nghe.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và thân thiện.