말이 고우면 귀도 고운다

mari goumyeon gwido goun-da◆tục ngữ
nói tốt thì nghe tốt

말이 고우면 귀도 고운다. 따라서 상대방에게 친절하게 말하면 좋은 반응을 얻을 수 있다.

Nói tốt thì nghe tốt. Vì vậy, nếu nói thân thiện với người khác, bạn sẽ nhận được phản hồi tốt.


◆ Nghĩa thực sự
Nói tốt thì nghe tốt. Nói cách khác, nếu nói một cách lịch sự và thân thiện, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn.
Nghĩa đen
Nếu nói tốt thì nghe cũng tốt
Phân tích nghĩa đen
말이 고우면nếu nói tốt+귀도 고운다thì nghe cũng tốt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc nói một cách lịch sự và thân thiện sẽ dẫn đến sự đối xử tốt từ người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi bạn muốn nhắc nhở người khác nói một cách lịch sự và thân thiện, bạn có thể sử dụng câu này.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh một giá trị văn hóa truyền thống của Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói và cách nghe trong giao tiếp.
thông thường

Nói tốt thì nghe tốt. Nói cách khác, nếu nói một cách lịch sự và thân thiện, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn.

말이 고우면 귀도 고운다. 따라서 고객에게 친절하게 말하면 고객도 만족할 것이다.

Nói tốt thì nghe tốt. Vì vậy, nếu nói thân thiện với khách hàng, khách hàng cũng sẽ hài lòng.

Thường được sử dụng để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và thân thiện.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng câu này để nhắc nhở người khác nói một cách lịch sự và thân thiện.

Quy tắc vàng

Nói tốt thì nghe tốt

Nếu bạn muốn người khác đối xử tốt với bạn, hãy nói một cách lịch sự và thân thiện.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói và cách nghe.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và thân thiện.

Phân tích từ

말이 고우면
nếu nói tốt
phrase
+
귀도 고운다
thì nghe tốt
phrase
Từ Điển Hàn Việt