말이 고와도 답이 고르지 않다
Trông đẹp nhưng không đều đặn그 사람은 말씨가 고와도 답변이 고르지 않아서 신뢰하기 어렵다.
Người đó nói đẹp nhưng trả lời không đều đặn nên khó tin được.
văn chương
Nói hay, lối nói đẹp nhưng nội dung hoặc hành động không nhất quán, không đều đặn.
그 정치인은 연설이 감동적이지만 정책이 일관되지 않아 비판을 받는다.
Chính trị gia đó diễn thuyết cảm động nhưng chính sách không nhất quán nên bị chỉ trích.
Thường dùng để chỉ người có ngoại hình hoặc lời nói đẹp nhưng hành động không phù hợp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Thường dùng trong văn học hoặc văn học cổ để mô tả tính cách của nhân vật.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ vật vật
Chỉ dùng để mô tả người, không dùng để mô tả vật vật.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ gốc Hàn Quốc, sử dụng từ lâu đời để mô tả sự bất nhất quán giữa lời nói và hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người có ngoại hình hoặc lời nói đẹp nhưng hành động không phù hợp.
Phân tích từ
말이 고와도
Lời nói đẹp
phrase답이 고르지 않다
Trả lời không đều đặn
phraseTừ Điển Hàn Việt