Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 공들인 노력도 헛되다

공들인 노력도 헛되다

gong-deul-in no-ryeok-do heot-deo-da
nỗ lực nhưng vô ích

그동안 공들인 노력도 헛되게 되었다.

Tất cả những nỗ lực mà anh đã cố gắng trong thời gian qua đều vô ích.


◆ Nghĩa thực sự
Nỗ lực mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức vào cuối cùng lại không có kết quả gì.
¶ Nghĩa đen
Nỗ lực mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức vào cuối cùng lại vô ích.
Phân tích nghĩa đen
공들인cố gắng+노력nỗ lực+헛되다vô ích
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những nỗ lực mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức vào cuối cùng lại không có kết quả gì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi kết quả không như mong đợi sau một thời gian dài cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, từ này thường được sử dụng để thể hiện sự thất vọng khi kết quả không như mong đợi sau một thời gian dài cố gắng.
thông thường

Nỗ lực mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức vào cuối cùng lại không có kết quả gì.

수년간 공들인 연구도 헛되게 되었다.

Các nghiên cứu mà anh đã dành nhiều năm để nghiên cứu cuối cùng lại vô ích.

그동안의 노력도 헛되게 되었다.

Tất cả những nỗ lực mà anh đã cố gắng trong thời gian qua đều vô ích.

Thường được sử dụng khi kết quả không như mong đợi sau một thời gian dài cố gắng.

Cụm từ kết hợp

공들인 노력nỗ lực mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức

Từ đồng nghĩa

무용지물소용없다실패하다

Từ trái nghĩa

성공하다결실을 맺다

Cụm từ liên quan

헛된 노력cụm từ
nỗ lực vô ích
공들인 노력cụm từ
nỗ lực mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng khi kết quả không như mong đợi sau một thời gian dài cố gắng.

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh

Chỉ sử dụng khi kết quả thực sự không như mong đợi, không sử dụng khi kết quả chưa rõ.

Nguồn gốc từ

Từ "공들인" (cố gắng) và "헛되다" (vô ích) kết hợp lại để thể hiện ý nghĩa về nỗ lực mà không có kết quả.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi kết quả không như mong đợi sau một thời gian dài cố gắng.

Phân tích từ

공들인
cố gắng
root
+
노력
nỗ lực
root
+
헛되다
vô ích
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。