Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 공든 탑이 무너지다

공든 탑이 무너지다

gong-deun tape mun-eo-jida◆tục ngữ
cây cao rơi gãy gốc

10년 동안 공든 탑이 무너지다니 정말 아쉽다.

Thật đáng tiếc khi tháp mà anh ta xây dựng trong 10 năm đã sụp đổ.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu tượng cho sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.
¶ Nghĩa đen
Tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng lại bị sụp đổ.
Phân tích nghĩa đen
공든 탑tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng+무너지다sụp đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng lại bị sụp đổ, biểu tượng cho sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một dự án lớn hoặc kế hoạch dài hạn bị thất bại sau nhiều năm cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này thường dùng để diễn tả sự thất bại của một dự án lớn hoặc kế hoạch dài hạn sau nhiều năm cố gắng.
thông thường

Nói về việc một công trình hay kế hoạch lớn lao mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức xây dựng lại bị phá hủy hoặc thất bại.

그 회사는 20년간 공든 탑이 무너지는 비극을 겪었다.

Công ty đó đã trải qua một thảm kịch khi công trình mà họ xây dựng trong 20 năm bị sụp đổ.

Thường dùng để diễn tả sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.

Từ đồng nghĩa

성공이 무너지다노력이 수포로 돌아가다

Từ trái nghĩa

성공하다완성되다

Cụm từ liên quan

성공의 길은 가시밭길이다tục ngữ
Con đường thành công là con đường đầy gồ ghề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn diễn tả sự thất bại của một dự án lớn sau nhiều năm cố gắng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc thất bại nhỏ

Không dùng cho những thất bại nhỏ hoặc tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ hình ảnh một tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng lại bị sụp đổ, biểu tượng cho sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự thất bại của một dự án lớn hoặc kế hoạch dài hạn.

Phân tích từ

공든 탑
tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng
phrase
+
무너지다
sụp đổ
verb
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。