Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 고추

고추

gochu
ớt

고추는 매운 맛이 있습니다.

Ớt có vị cay.


thông thường

Loài thực vật thuộc họ Capsicum, thường được sử dụng làm gia vị hoặc nguyên liệu nấu ăn.

고추는 한국 요리에서 매우 중요합니다.

Ớt rất quan trọng trong ẩm thực Hàn Quốc.

Từ này thường được dùng để chỉ các loại ớt cay như ớt đỏ, ớt xanh.

Cụm từ kết hợp

고추장tương ớt고추가루bột ớt고추냉이ớt lạnh

Từ đồng nghĩa

매운 고추쌈장 고추

Từ trái nghĩa

단 고추

Cụm từ liên quan

고추가루 뿌리기cụm từ
rắc bột ớt
고추장 발라 먹기cụm từ
ăn với tương ớt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '고추' thường được dùng để chỉ các loại ớt cay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại ớt không cay.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '고추' có nhiều từ liên quan như '고추장' (tương ớt), '고추가루' (bột ớt), và '고추냉이' (ớt lạnh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '고추' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại, có nghĩa là 'thực vật có quả cay'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ các loại ớt cay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại ớt không cay.

Phân tích từ

고
cây
root
+
추
quả
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。