Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 계획을 세우다

계획을 세우다

gyehoeg-eul seu-ida
lập kế hoạch

새로운 프로젝트를 시작하기 전에 계획을 세우세요.

Hãy lập kế hoạch trước khi bắt đầu dự án mới.


trang trọngthông thường

Lập kế hoạch, chuẩn bị một kế hoạch chi tiết để thực hiện một dự án hoặc hoạt động nào đó.

여행 전에 계획을 세우는 것이 중요합니다.

Lập kế hoạch trước khi đi du lịch là rất quan trọng.

회사에서 새로운 마케팅 전략을 세우기 위해 회의가 열렸습니다.

Một cuộc họp đã được tổ chức để lập kế hoạch chiến lược tiếp thị mới cho công ty.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức và chuẩn bị kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

장기적인 계획을 세우다lập kế hoạch dài hạn상세한 계획을 세우다lập kế hoạch chi tiết

Từ đồng nghĩa

계획을 수립하다계획을 준비하다

Từ trái nghĩa

계획 없이 행동하다

Cụm từ liên quan

계획을 실행하다cụm từ
thực hiện kế hoạch
계획을 수정하다cụm từ
sửa đổi kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi cần tổ chức hoặc chuẩn bị một kế hoạch chi tiết cho một dự án hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Kết hợp với từ khác

Có thể kết hợp với các từ như '장기적인' (dài hạn) hoặc '상세한' (chi tiết) để mô tả tính chất của kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ '계획' (kế hoạch) + '세우다' (lập, dựng lên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức và chuẩn bị kỹ lưỡng, như trong công việc, học tập hoặc du lịch.

Phân tích từ

계획
kế hoạch
root
+
세우다
lập, dựng lên
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。