Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 강

강

gang
sông

한강은 서울을 흐르는 아름다운 강이다.

Sông Hán là một con sông đẹp chảy qua Seoul.


trang trọng

Con sông lớn hoặc dòng nước chảy dài.

이 강은 우리 마을의 생명줄이다.

Con sông này là nguồn sống của làng chúng tôi.

Thường dùng để chỉ các con sông quan trọng trong địa lý hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

강변bờ sông강물nước sông강둑bờ sông

Từ đồng nghĩa

하천물길

Từ trái nghĩa

호수연못

Cụm từ liên quan

강을 건너다cụm từ
đi qua sông
강물에 빠지다cụm từ
rơi vào sông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '강' và '하천', '강' thường dùng cho sông lớn, còn '하천' có thể dùng cho dòng nước nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ 江 (강), có nghĩa là sông.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '강' thường dùng để chỉ các con sông lớn, trong khi '하천' có thể dùng cho các dòng nước nhỏ hơn.

Phân tích từ

강
sông
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。