ADHD

ADHDTừ vay mượn từ EnglishADHD
rối loạn tăng động giảm chú ý

ADHDは注意力や衝動のコントロールが難しい発達障害の一つです。

ADHD là một trong những rối loạn phát triển khiến việc kiểm soát sự chú ý và xung động trở nên khó khăn.


chuyên ngành

rối loạn tăng động giảm chú ý

ADHDの診断基準には、不注意、多動性、衝動性の3つの症状群が含まれます。

Tiêu chuẩn chẩn đoán ADHD bao gồm ba nhóm triệu chứng: thiếu chú ý, hiếu động thái quá và xung động.

Từ viết tắt của Attention-Deficit Hyperactivity Disorder. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học và y tế.

Cụm từ kết hợp

ADHDの症状triệu chứng ADHDADHD児trẻ em mắc ADHDADHD治療điều trị ADHD

Mẹo hay

Phân biệt ADHD với hiếu động tự nhiên

ADHD không đơn thuần là hiếu động hay thiếu tập trung thông thường. Điểm khác biệt chính là mức độ nghiêm trọng, tính dai dẳng theo thời gian và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày (học tập, công việc, mối quan hệ).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các tài liệu y tế hoặc nghiên cứu tâm lý, hãy sử dụng thuật ngữ 'ADHD' hoặc 'rối loạn tăng động giảm chú ý' để đảm bảo tính chính xác. Tránh sử dụng thuật ngữ này trong ngữ cảnh không chuyên môn để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của Attention-Deficit Hyperactivity Disorder (rối loạn tăng động giảm chú ý). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học từ những năm 1980.

Ghi chú sử dụng

ADHD là thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể sử dụng thuật ngữ 'tăng động' hoặc 'rối loạn tăng động giảm chú ý' thay thế.

Phân tích từ

A
Attention-Deficit (thiếu chú ý)
abbreviation
+
D
Deficit (sự thiếu hụt)
abbreviation
+
H
Hyperactivity (hiếu động thái quá)
abbreviation
+
D
Disorder (rối loạn)
abbreviation
Từ Điển Nhật Việt