高評価

kōhyōka

「高評価」是什麼意思?

đánh giá cao

この映画は観客から高評価を得た。

Bộ phim này nhận được đánh giá cao từ khán giả.


如何正确使用「高評価」?

trang trọng

sự đánh giá cao về chất lượng hoặc giá trị

このレストランはインターネット上で高評価だ。

Nhà hàng này nhận được đánh giá cao trên mạng.

彼の研究は専門家から高評価を受けた。

Nghiên cứu của anh ấy nhận được sự đánh giá cao từ các chuyên gia.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như đánh giá sản phẩm, dịch vụ, nghiên cứu, hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

高評価を得るnhận được đánh giá cao高評価を受けるnhận được sự đánh giá cao高評価を獲得するgiành được đánh giá cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 高評価 và 好評

好評 (có nghĩa là 'được yêu thích') thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ hay nghệ sĩ, nhấn mạnh vào sự ưa thích của người dùng. 高評価 nhấn mạnh vào sự đánh giá chuyên môn, chất lượng, và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 高評価

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự đánh giá chất lượng hoặc giá trị bởi chuyên gia, hệ thống xếp hạng, hoặc công chúng. Không dùng cho những tình huống đánh giá chủ quan, cảm tính.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 高 (cao, tốt) + 評価 (đánh giá). 高 biểu thị mức độ cao, còn 評価 là hành động đánh giá. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc đánh giá công khai.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Cần phân biệt với 高得点 (điểm cao) hoặc 称賛 (lời khen ngợi) — 高評価 nhấn mạnh vào sự đánh giá toàn diện, không chỉ điểm số hay lời khen đơn thuần.

Phân tích từ

高
cao, tốt
root
+
評価
đánh giá
root
Từ Điển Nhật Việt