Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 首位

首位

shui

「首位」在Vietnamese中是什麼意思?

vị trí đầu

チームは首位をキープしている。

Đội đang giữ vững vị trí đầu.


如何正确使用「首位」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

vị trí đứng đầu trong một bảng xếp hạng hoặc cuộc thi

選挙で首位を獲得する。

Giành được vị trí đầu trong cuộc bầu cử.

リーグの首位を走るチーム。

Đội đang dẫn đầu giải đấu.

Thường dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, chính trị, hoặc xếp hạng.

Cụm từ kết hợp

首位を争うtranh giành vị trí đầu首位陥落mất vị trí đầu首位打者vận động viên dẫn đầu về điểm số (trong bóng chày)

Từ đồng nghĩa

トップ一位

Từ trái nghĩa

最下位最低位

Mẹo hay

Phân biệt 首位 và トップ

首位 thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (thể thao, kinh doanh, chính trị), trong khi トップ có thể dùng trong cả văn nói thân mật lẫn trang trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 首位 trong ngữ cảnh cạnh tranh

首位 luôn liên quan đến sự cạnh tranh hoặc xếp hạng, không dùng để chỉ vị trí đầu tiên trong một danh sách không cạnh tranh (ví dụ: 'vị trí đầu tiên trong danh sách mua sắm' không dùng 首位).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 首 (shu, nghĩa là 'cổ' hoặc 'đứng đầu') và 位 (i, nghĩa là 'vị trí'). Nghĩa gốc là 'vị trí đứng đầu', phát triển từ nghĩa đen 'cổ' (phần đầu tiên của cơ thể) sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến các cuộc thi chính thức.

Phân tích từ

首
đứng đầu, cổ (nghĩa bóng)
root
+
位
vị trí
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。