食料自給
「食料自給」是什麼意思?
tự cung cấp lương thực日本の食料自給率は約38%にとどまっている。
Tỷ lệ tự cung cấp lương thực của Nhật Bản chỉ dừng ở mức khoảng 38%.
如何正确使用「食料自給」?
Tình trạng một quốc gia sản xuất đủ hoặc gần đủ lương thực để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ nội địa mà không phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu.
政府は食料自給率の向上を目指す政策を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách nhằm nâng cao tỷ lệ tự cung cấp lương thực.
デンマークは食料自給率が高いことで知られている。
Đan Mạch được biết đến với tỷ lệ tự cung cấp lương thực cao.
Thường đi kèm với chỉ số '食料自給率' (tỷ lệ tự cung cấp lương thực) để đánh giá mức độ độc lập về lương thực của một quốc gia.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 食料自給 và 自給自足
'食料自給' chỉ tập trung vào lương thực (thực phẩm), trong khi '自給自足' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nhu yếu phẩm, năng lượng, v.v. Ví dụ: 'tự cung cấp lương thực' (食料自給) không nhất thiết đồng nghĩa với 'tự cung tự cấp toàn diện' (自給自足).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế/chính sách
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc thảo luận chính sách. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến nông nghiệp/kinh tế.
Nguồn gốc từ
Ghép từ '食料' (thực liệu, lương thực) và '自給' (tự cấp, tự cung cấp). '自給' vốn là từ Hán-Việt (tự + cấp), trong khi '食料' là từ thuần Nhật kết hợp giữa '食' (thực, ăn) và '料' (liệu, vật liệu).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách nông nghiệp hoặc thảo luận về an ninh lương thực. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến hơn là 'tự cung cấp lương thực' hoặc 'đảm bảo an ninh lương thực'.