Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 非科学的な

非科学的な

hikagakutekinaÂm Hán-Việtphi khoa học

「非科学的な」在Vietnamese中是什麼意思?

không khoa học

この説明は非科学的な根拠に基づいている

Lời giải thích này dựa trên những căn cứ không khoa học


如何正确使用「非科学的な」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Không tuân theo phương pháp khoa học, không có căn cứ khoa học

非科学的な主張をする

Đưa ra những tuyên bố không khoa học

非科学的な治療法

Phương pháp điều trị không khoa học

Thường dùng để chỉ những quan điểm, phương pháp hoặc luận cứ không có căn cứ khoa học

Từ đồng nghĩa

科学的でない根拠のない

Từ trái nghĩa

科学的な合理的な

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc tranh luận về khoa học, y học hoặc các vấn đề xã hội

Phân tích từ

非
không
prefix
+
科学的
khoa học
root
+
な
đặc tính
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。