Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 電話機

電話機

denwa-ki

「電話機」是什麼意思?

máy điện thoại

電話機が壊れたので、新しいものを買いました

Máy điện thoại của tôi bị hỏng nên tôi đã mua một chiếc mới


如何正确使用「電話機」?

trang trọng

Thiết bị điện tử dùng để truyền tin bằng giọng nói qua đường dây điện

この電話機は1980年代のもので、レトロなデザインです

Máy điện thoại này là sản phẩm từ thập niên 1980 và có thiết kế retro

Từ này thường dùng để chỉ máy điện thoại cố định (điện thoại bàn) trong tiếng Nhật, khác với điện thoại di động (携帯電話)

Cụm từ kết hợp

電話機をかけるgọi điện thoại電話機を直すsửa máy điện thoại

Từ đồng nghĩa

電話電話機器

Cụm từ liên quan

電話をかけるcụm từ
gọi điện thoại
電話を切るcụm từ
đóng máy, ngắt cuộc gọi

Mẹo hay

Phân biệt với điện thoại di động

Tiếng Nhật dùng '携帯電話' (keitaidenwa) để chỉ điện thoại di động, còn '電話機' chỉ máy cố định

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '電話機' chỉ dùng cho máy cố định, không dùng cho điện thoại di động

Nguồn gốc từ

Từ hợp thành từ '電話' (điện thoại) + '機' (máy, thiết bị)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '電話' thường dùng để chỉ cả điện thoại cố định và di động, nhưng '電話機' đặc biệt chỉ máy điện thoại cố định. Trong tiếng Việt, 'máy điện thoại' có thể chỉ cả loại cố định và di động.

Phân tích từ

電話
điện thoại
root
+
機
máy, thiết bị
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。