Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 阻害する

阻害する

sōgai suruÂm Hán-Việtchướng ngại

「阻害する」是什麼意思?

cản trở

この薬は病気の進行を阻害する

Thuốc này ngăn chặn sự tiến triển của bệnh


如何正确使用「阻害する」?

trang trọng

Ngăn trở, cản trở sự tiến triển hoặc hoạt động của một quá trình hoặc hoạt động

環境汚染は健康に悪影響を与えるだけでなく、経済成長を阻害する

Ô nhiễm môi trường không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe mà còn cản trở sự phát triển kinh tế

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, kinh tế và môi trường

Cụm từ kết hợp

進行を阻害するngăn chặn sự tiến triển成長を阻害するcản trở sự phát triển作用を阻害するngăn chặn tác dụng

Từ đồng nghĩa

妨害する阻止する阻む

Từ trái nghĩa

促進する助ける支援する

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 阻 (chướng) có nghĩa là 'ngăn trở' và 害 (ngại) có nghĩa là 'hại' hoặc 'gây thiệt hại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '阻害する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, sinh học, kinh tế và môi trường.

Phân tích từ

阻
ngăn trở
root
+
害
hại
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。