間違いない

machigainai

「間違いない」是什麼意思?

chắc chắn

この答えは間違いない。

Câu trả lời này chắc chắn đúng.


如何正确使用「間違いない」?

trang trọngthông thường

chắc chắn, không thể sai được

間違いない事実だ。

Đó là một sự thật chắc chắn.

彼の話は間違いない。

Câu chuyện của anh ấy chắc chắn đúng.

Thường dùng để khẳng định sự chắc chắn về một sự việc, thông tin hoặc quyết định. Có thể đứng cuối câu hoặc trước danh từ để nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

間違いないですchắc chắn ạ間違いないと思うtôi nghĩ chắc chắn

Cụm từ liên quan

間違いない選択cụm từ
lựa chọn chắc chắn

Mẹo hay

Phân biệt '間違いない' và '確か'

'間違いない' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, trong khi '確か' chỉ sự chắc chắn tương đối hoặc dựa trên cảm giác. Ví dụ: '間違いない事実' (sự thật chắc chắn) vs '確かそうな話' (câu chuyện có vẻ đúng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '間違いない' trong khẳng định mạnh mẽ

Dùng khi bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, không còn nghi ngờ. Không dùng cho những tình huống mơ hồ hoặc chưa được xác minh.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 間違い (sai lầm) + ない (không). Có nghĩa đen là 'không có sai lầm', từ đó phát triển thành nghĩa bóng 'chắc chắn, không thể sai'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Có thể thay thế bằng '確か' trong nhiều trường hợp, nhưng '間違いない' mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hơn.

Phân tích từ

間違い
sai lầm
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt