配色

はいしょく

「配色」是什麼意思?

sự phối màu

このポスターの配色はとても落ち着く。

Màu phối của tấm poster này rất thư thái.


如何正确使用「配色」?

trang trọng

sự phối hợp màu sắc trong thiết kế, hội họa, trang phục, hoặc bất kỳ sản phẩm trực quan nào.

このウェブサイトの配色はユーザーに優しい。

Sự phối màu của trang web này thân thiện với người dùng.

ファッションの配色を考えるのが好きだ。

Tôi thích nghĩ về sự phối màu trong thời trang.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, thời trang, kiến trúc, và marketing.

Cụm từ kết hợp

配色計画kế hoạch phối màu配色バランスcân bằng phối màu配色理論lý thuyết phối màu配色が悪いphối màu tồi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng trong hội thoại

Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm 'phối màu' thay vì '配色'. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp (thiết kế, marketing), '配色' vẫn được sử dụng rộng rãi.

Quy tắc vàng

Phân biệt 配色 với 色彩

配色 nhấn mạnh vào sự sắp xếp, phối hợp màu sắc theo một hệ thống nhất định, trong khi 色彩 chỉ đơn thuần là màu sắc nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 配 (phối, sắp xếp) + 色 (sắc, màu sắc). Ý nghĩa ban đầu là 'sắp xếp màu sắc' theo trật tự nhất định.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (配色する: phối màu).

Phân tích từ

配
sắp xếp, phối hợp
root
+
色
màu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt