配偶者控除

haigūsha kōjo

「配偶者控除」是什麼意思?

giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc

配偶者控除を受けるためには、一定の所得要件を満たす必要があります。

Để được hưởng giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc, bạn cần đáp ứng các điều kiện về thu nhập nhất định.


如何正确使用「配偶者控除」?

Luật
trang trọng

Chế độ giảm trừ thuế thu nhập cá nhân dành cho người nộp thuế có vợ/chồng là người phụ thuộc (có thu nhập thấp hoặc không có thu nhập).

配偶者控除の適用を受けるには、配偶者の年間所得が48万円以下でなければなりません。

Để được áp dụng chế độ giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc, thu nhập hàng năm của vợ/chồng phải dưới 480.000 yên.

Áp dụng tại Nhật Bản từ năm 2020 thay thế cho chế độ '配偶者特別控除' (giảm trừ đặc biệt cho vợ/chồng).

Cụm từ kết hợp

配偶者控除を受けるđược hưởng giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc配偶者控除の対象đối tượng được giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

所得控除cụm từ
các khoản khấu trừ thuế thu nhập cá nhân
扶養控除cụm từ
giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc (con cái, cha mẹ)

Mẹo hay

Phân biệt 配偶者控除 và 配偶者特別控除

配偶者控除 yêu cầu vợ/chồng có thu nhập dưới 480.000 yên/năm (2023), trong khi 配偶者特別控除 có ngưỡng thu nhập cao hơn (1.500.000 yên/năm) nhưng mức giảm trừ thấp hơn. Từ 2020, Nhật Bản thay thế chế độ cũ bằng chế độ mới (配偶者控除) với điều kiện khắt khe hơn.

Quy tắc vàng

Điều kiện áp dụng

Vợ/chồng phải có thu nhập dưới ngưỡng quy định (thường là 480.000 yên/năm tại Nhật Bản) và không được liệt kê là người phụ thuộc trong bất kỳ hồ sơ thuế nào khác.

Nguồn gốc từ

配偶者 (haigūsha, 'người phối ngẫu') + 控除 (kōjo, 'khấu trừ, giảm trừ'). Thuật ngữ pháp lý Nhật Bản, xuất hiện trong hệ thống thuế thu nhập cá nhân từ những năm 1960.

Ghi chú sử dụng

Chỉ áp dụng khi vợ/chồng có thu nhập dưới ngưỡng quy định (thay đổi theo năm). Từ 2020, Nhật Bản thay thế chế độ cũ bằng chế độ này với điều kiện khắt khe hơn về thu nhập của vợ/chồng.

Phân tích từ

配偶者
người phối ngẫu (vợ/chồng)
root
+
控除
khấu trừ, giảm trừ (thuế)
root
Từ Điển Nhật Việt