都合がいい

tsugou ga iiÂm Hán-Việtđồ hợp

「都合がいい」在Vietnamese中是什麼意思?

tiện lợi

この時間なら都合がいいです

Thời gian này thì tiện lợi cho tôi


如何正确使用「都合がいい」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Tiện lợi, thuận tiện, phù hợp với lợi ích của mình

都合がいい時間を教えてください

Hãy cho tôi biết thời gian tiện lợi nhất

都合がいい場所で会いましょう

Hãy gặp nhau ở nơi tiện lợi

Thường dùng để nói về việc phù hợp với lợi ích cá nhân hoặc thuận tiện cho mình

Cụm từ kết hợp

都合がいい時間thời gian tiện lợi都合がいい場所nơi tiện lợi都合がいい方法cách tiện lợi

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc phù hợp với lợi ích cá nhân hoặc thuận tiện cho mình. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

都合
tình hình, hoàn cảnh
root
+
が
một dạng trợ từ chỉ chủ ngữ
particle
+
いい
tốt, hay
adjective
Từ Điển Nhật Việt