通信業
「通信業」是什麼意思?
ngành viễn thông通信業は社会インフラを支える重要な産業です。
Ngành viễn thông là một ngành quan trọng hỗ trợ cơ sở hạ tầng xã hội.
如何正确使用「通信業」?
Ngành kinh doanh cung cấp hoặc vận hành các dịch vụ truyền thông tin, như điện thoại, internet và mạng di động.
通信業では、5G網の整備に大きな投資が行われています。
Trong ngành viễn thông, các khoản đầu tư lớn đang được thực hiện để phát triển mạng 5G.
通信業 là cách gọi rộng về lĩnh vực viễn thông. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thủ tục chính thức, 電気通信事業 thường chính xác hơn để chỉ hoạt động kinh doanh viễn thông.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 業 và 業界
通信業 chỉ ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh viễn thông; 通信業界 nhấn mạnh toàn bộ giới/ngành viễn thông, gồm các công ty và thị trường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán tự: 通信 (truyền tin, thông tin liên lạc) + 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).
Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong văn phong kinh tế, kinh doanh và kỹ thuật. Đừng nhầm với 通信, chỉ bản thân việc liên lạc hoặc truyền dữ liệu; 通信業 nhấn mạnh ngành nghề/hoạt động kinh doanh liên quan.